phí phạm

  1. Biến âm của "phí phạn".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phí phạm"

phí phạm
Một người đàn ông đổ hết thức ăn thừa vào thùng rác một cách phí phạm.